Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "phân phát" 1 hit

Vietnamese phân phát
English Verbsto distribute
Example
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.

Search Results for Synonyms "phân phát" 0hit

Search Results for Phrases "phân phát" 3hit

Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
A joint-stock company issues shares.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z